once more

once more

She read the story once more before bedtime.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một lần nữa: "once more" có nghĩa thực hiện một hành động lặp lại thêm một lần nữa, tương tự như "again" (lại một lần nữa) nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trang trọng hơn.
dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng mở cửa một lần nữa.)
  • (Anh ấy hỏi lại câu hỏi một lần nữa, hy vọng một câu trả lời khác.)
  • (Hãy để tôi giải thích quy tắc một lần nữa cho những ai chưa hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "once more" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng trong văn học, diễn văn, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự lặp lại.

    • Once more, the sun rose over the horizon, bringing hope to the land. (Một lần nữa, mặt trời mọc lên phía chân trời, mang lại hy vọng cho vùng đất.)
  • "once more" trong lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh: Có thể dùng để yêu cầu ai đó lặp lại hành động.

    • Sing the song once more, please. (Hãy hát bài hát đó một lần nữa, làm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Once again: cũng có nghĩa "một lần nữa", nhưng thường ít trang trọng hơn phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Once again, I apologize for the delay. (Một lần nữa, tôi xin lỗi sự chậm trễ.)
  • One more time: cũng mang nghĩa "một lần nữa", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu lặp lại.
    • Let's do it one more time. (Hãy làm điều đó một lần nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Again: lại, một lần nữa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Anew: một lần nữa, từ đầu (mang sắc thái trang trọng hơn).
    • They started the project anew. (Họ bắt đầu lại dự án từ đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do something once more: làm lại điều đó một lần nữa.
    • He did the calculation once more to ensure accuracy. (Anh ấy làm lại phép tính một lần nữa để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Once more unto the breach: (thành ngữ văn chương) một lần nữa xông vào trận chiến, nghĩa bóng cố gắng thêm một lần nữa trong tình huống khó khăn.
    • Despite the setbacks, we must go once more unto the breach. (Bất chấp những thất bại, chúng ta phải cố gắng thêm một lần nữa.)